giản yếu

Học thuật
Thân thiện
giản yếu

Sách lịch sử giản yếu nằm trên bàn học.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Gọn gàng đầy đủ những điều cần thiết: "Giản yếu" mô tả một thứ đó đã được tóm lược, rút gọn nhưng vẫn chứa đựng đầy đủ các nội dung, yếu tố cốt lõi quan trọng nhất, không bị thiếu sót.
    • Tóm tắt nhưng đầy đủ: Thường dùng để chỉ các văn bản, tài liệu, sách vở đã được biên soạn ngắn gọn, súc tích nhưng vẫn bảo đảm tính hệ thống nội dung cần thiết.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Giáo trình này một bản giản yếu rất hữu ích cho sinh viên năm nhất. (Cuốn giáo trình này một bản tóm tắt đầy đủ rất hữu ích cho sinh viên năm nhất.)
    • Anh ấy đã trình bày một báo cáo giản yếu về dự án trước hội đồng. (Anh ấy đã trình bày một báo cáo ngắn gọn đầy đủ về dự án trước hội đồng.)
    • Cuốn "Việt Nam sử lược" của Trần Trọng Kim được coi một bộ sử giản yếu. (Cuốn "Việt Nam sử lược" của Trần Trọng Kim được coi một bộ sử được viết ngắn gọn đầy đủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "biên soạn giản yếu": hành động soạn thảo, viết một tác phẩm theo cách ngắn gọn nhưng đầy đủ nội dung chính.
    • Nhà xuất bản yêu cầu ông biên soạn giản yếu bộ giáo trình dày cả ngàn trang. (Nhà xuất bản yêu cầu ông soạn thảo ngắn gọn bộ giáo trình dày cả ngàn trang.)
  • "bản giản yếu": chỉ bản thảo, văn bản đã được rút gọn theo cách nói trên.
    • Bản giản yếu của hợp đồng đã được gửi cho khách hàng xem xét trước. (Bản tóm tắt đầy đủ của hợp đồng đã được gửi cho khách hàng xem xét trước.)
Biến thể từ gần giống
  • Giản lược (tính từ): đã được rút gọn, lược bỏ những phần không thật cần thiết, thường nhấn mạnh vào sự cắt bỏ để đơn giản hóa.
    • Phiên bản giản lược của bài phát biểu chỉ kéo dài 10 phút. (Phiên bản rút gọn của bài phát biểu chỉ kéo dài 10 phút.)
  • Tóm tắt (động từ/tính từ): trình bày ngắn gọn những ý chính, nội dung cốt lõi. "Giản yếu" mang sắc thái trang trọng nhấn mạnh tính hệ thống, đầy đủ hơn so với "tóm tắt".
  • đọng (tính từ): chứa đựng nhiều nội dung, ý nghĩa trong một hình thức ngắn gọn, súc tích.
Từ đồng nghĩa
  • Súc tích: (nói về văn chương, lời nói) ngắn gọn nhưng chứa đựng nhiều ý nghĩa.
  • Ngắn gọn đầy đủ: diễn đạt trực tiếp ý nghĩa của "giản yếu".
  • Cốt yếu: chỉ những điều quan trọng nhất, cốt lõi nhất.
Các cụm từ liên quan
  • Sách giản yếu: chỉ một loại sách được biên soạn với mục đích cung cấp kiến thức nền tảng, cốt lõi một cách ngắn gọn, hệ thống, thường dùng trong giáo dục.
    • "Địa giản yếu" môn học bắt buộc trong chương trình phổ thông trước đây. ("Địa giản yếu" môn học bắt buộc trong chương trình phổ thông trước đây.)
Thành ngữ liên quan
  • Gọn nhẹ đầy đủ: một cách nói gần nghĩa, diễn đạt tính chất tương tự "giản yếu" trong đời sống hàng ngày.
    • Vali của ấy chuẩn bị cho chuyến đi thật gọn nhẹ đầy đủ. (Vali của ấy chuẩn bị cho chuyến đi thật ngắn gọn nhẹ nhàng đầy đủ.)
giản yếu

Sách lịch sử giản yếu nằm trên bàn học.

  1. t. Gọn gàng đầy đủ những điều cần thiết: Sách lịch sử giản yếu.